烏烏武

wū wū wǔ ô ô võ

Hán Việt: ô ô võ · Pinyin: wū wū wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (ô) + (võ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。