烏嘷 wū háo · ô hào Hán Việt: ô hào · Pinyin: wū háo Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 嘷 (hào)Pinyinwū háoHán Việtô hàoCấu tạo烏 + 嘷 · ô + hào nghĩa thành phần: ô + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"乌噑"。同"乌号"。 2.良弓名。