烏椑

wū bēi

Pinyin: wū bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柿树的一种,其实色青黑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柿树的一种,其实色青黑。