乌瑟 ô sắt Hán Việt: ô sắt Tổng quan ô sắt (術語)烏瑟膩沙之略。☸ Cấu tạo: 乌 (ô) + 瑟 (sắt)Hán Việtô sắtCấu tạo乌 + 瑟 · ô + sắt nghĩa thành phần: ô + sắt Nghĩa ViệtCihui ô sắt (術語)烏瑟膩沙之略。☸