烏鯧 wū chāng · ô xương Hán Việt: ô xương · Pinyin: wū chāng Tổng quan cá chim đen Cấu tạo: 烏 (ô) + 鯧 (xương)Pinyinwū chāngHán Việtô xươngCấu tạo烏 + 鯧 · ô + xương nghĩa thành phần: ô + xương Nghĩa ViệtCihui cá chim đenEngCC-CEDICT black pomfretCihui black pomfret