烏麥

wū mài ô mạch

Hán Việt: ô mạch · Pinyin: wū mài

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荞麦的别名; 因病变而不结实的麦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荞麦的别名。 2.因病变而不结实的麦。

Eng

  • Cihui 烏麥 ūmài n. a kind of wild oats