乍閣 zhà gé · sạ các Hán Việt: sạ các · Pinyin: zhà gé Tổng quan Cấu tạo: 乍 (sạ) + 閣 (các)Pinyinzhà géHán Việtsạ cácCấu tạo乍 + 閣 · sạ + các nghĩa thành phần: sạ + các