乎1.

Tổng quan

[hvdtd] án thán từ, dùng khi than thở — Một âm khác là Hồ. Xem Hồ

Cấu tạo: 乎 (hồ) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác án thán từ, dùng khi than thở — Một âm khác là Hồ. Xem Hồ