乏顿

phạp đốn

Hán Việt: phạp đốn

Tổng quan

mệt; mệt mỏi。疲乏睏頓。

Cấu tạo: (phạp) + (đốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mệt; mệt mỏi。疲乏睏頓。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 疲乏困頓。《新唐書.卷二一二.藩鎮盧龍列傳.朱滔》:「滔急召寔至貝州,步馬乏頓。」