乏𫗪 fá wèi · phạp ủy Hán Việt: phạp ủy · Pinyin: fá wèi Tổng quan Cấu tạo: 乏 (phạp) + 𫗪 (ủy)Pinyinfá wèiHán Việtphạp ủyCấu tạo乏 + 𫗪 · phạp + ủy nghĩa thành phần: phạp + ủy