乐乐 lè lè·nhạc nhạc Hán Việt: nhạc nhạc · Pinyin: lè lè Tổng quan Nhạc Nhạc 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.坚定貌。 Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 樂 (nhạc)Pinyinlè lèHán Việtnhạc nhạcTừ loạidanhCấu tạo樂 + 樂 · nhạc + nhạc nghĩa thành phần: nhạc + nhạc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Nhạc NhạcVietPhrases Nhạc NhạcMainlandTân Hoa Tự Điển 1.坚定貌。 Từ liên quan Gần nghĩa乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐事 · 乐于 · 乐亭 · 乐人 · 乐儿