樂樂醄醄 lè lè táo táo Pinyin: lè lè táo táo Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 樂 (nhạc) + 醄 + 醄Pinyinlè lè táo táoCấu tạo樂 + 樂 + 醄 + 醄 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心情十分高兴的样子。