樂屬

lè shǔ nhạc chúc

Hán Việt: nhạc chúc · Pinyin: lè shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东晋时对免除奴隶身份为佃客者的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东晋时对免除奴隶身份为佃客者的称呼。