乐岁 nhạc tuế Hán Việt: nhạc tuế Tổng quan Cấu tạo: 乐 (nhạc) + 岁 (tuế)Hán Việtnhạc tuếCấu tạo乐 + 岁 · nhạc + tuế nghĩa thành phần: nhạc + tuế Từ liên quan Từ đồng nghĩa丰年