乐政 nhạc chánh Hán Việt: nhạc chánh Tổng quan Cấu tạo: 乐 (nhạc) + 政 (chánh)Hán Việtnhạc chánhCấu tạo乐 + 政 · nhạc + chánh nghĩa thành phần: nhạc + chánh