乐根 nhạc căn Hán Việt: nhạc căn Tổng quan lạc căn (術語)樂受之所依為樂根。六識之中有眼耳鼻舌身之五識。☸ Cấu tạo: 乐 (nhạc) + 根 (căn)Hán Việtnhạc cănCấu tạo乐 + 根 · nhạc + căn nghĩa thành phần: nhạc + căn Nghĩa ViệtCihui lạc căn (術語)樂受之所依為樂根。六識之中有眼耳鼻舌身之五識。☸