樂苑

lè yuàn nhạc uyển

Hán Việt: nhạc uyển · Pinyin: lè yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (uyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 音乐的园地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.音乐的园地。