樂營 lè yíng · nhạc doanh Hán Việt: nhạc doanh · Pinyin: lè yíng Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 營 (doanh)Pinyinlè yíngHán Việtnhạc doanhCấu tạo樂 + 營 · nhạc + doanh nghĩa thành phần: nhạc + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时官妓的坊署。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官妓的坊署。