樂醄醄

lè táo táo

Pinyin: lè táo táo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容快乐的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容快乐的样子。