乐颠颠 nhạc điên điên Hán Việt: nhạc điên điên Tổng quan Cấu tạo: 乐 (nhạc) + 颠 (điên) + 颠 (điên)Hán Việtnhạc điên điênCấu tạo乐 + 颠 + 颠 · nhạc + điên + điên nghĩa thành phần: nhạc + điên + điên