乒乓

pīng pāng

Pinyin: pīng pāng

Tổng quan

(từ tượng thanh) lách cách | lộp cộp | (thể thao) ping-pong | bóng bàn

Cấu tạo: +

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ tượng thanh) lách cách | lộp cộp | (thể thao) ping-pong | bóng bàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.東西碰撞的聲音。如:「乒乓一聲」。 2.桌球的別名。參見「桌球」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容东西撞击的声音:雹子打在屋顶上~乱响;乒乓球:打~。

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) rattle|clatter|(sports) ping-pong|table tennis
  • Cihui (onom.) rattle; clatter; (sports) ping-pong; table tennis