乒
Pinyin: pīng
Tổng quan
(từ tượng thanh) ping bing
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pīng |
|---|---|
| Quảng Đông | bing1 |
| Mân Nam | phin7 |
| Nhật Bản | HEI |
| Chú âm | ㄆㄧㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | pheng |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名]_x000D_ 參見「乒乓」條。_x000D_ [擬]_x000D_ 模擬東西碰撞的聲音。如:「乒乒乓乓」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乒〈象〉 好像枪弹击中金属障碍物时的尖锐声 乒 〈名〉 乒乓球的简称 乒pīng ⒈像声词~~~乱响。 ⒉"乒乓球"的简称~坛。~队。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) ping|bing
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
- Hành thư
- Thảo thư