喬聲勢 qiáo shēng shì · kiều thanh thế Hán Việt: kiều thanh thế · Pinyin: qiáo shēng shì Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 聲 (thanh) + 勢 (thế)Pinyinqiáo shēng shìHán Việtkiều thanh thếCấu tạo喬 + 聲 + 勢 · kiều + thanh + thế nghĩa thành phần: kiều + thanh + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装腔作势。Tân Hoa Tự Điển 1.装腔作势。