喬嶽 qiáo yuè · kiều nhạc Hán Việt: kiều nhạc · Pinyin: qiáo yuè Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 嶽 (nhạc)Pinyinqiáo yuèHán Việtkiều nhạcCấu tạo喬 + 嶽 · kiều + nhạc nghĩa thành phần: kiều + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"乔岳"。