喬恩 qiáo ēn · kiều ân Hán Việt: kiều ân · Pinyin: qiáo ēn Tổng quan Kiều Ân Cấu tạo: 喬 (kiều) + 恩 (ân)Pinyinqiáo ēnHán Việtkiều ânCấu tạo喬 + 恩 · kiều + ân nghĩa thành phần: kiều + ân Nghĩa ViệtCihui Kiều Ân