乔恩

qiáo ēnkiều ân

Hán Việt: kiều ân · Pinyin: qiáo ēn

Tổng quan

Kiều Ân

Cấu tạo: 喬 (kiều) + 恩 (ân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Jon
  • Google Alex v6 Kiều Ân
  • VietPhrases Kiều Ân
  • Tần suất từ Kiều Ân

Đức

  • Handedict Jon (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乔丹 · 乔叟 · 乔希 · 乔木 · 乔林 · 乔治 · 乔石 · 乔红