喬才

qiáo cái kiều tài

Hán Việt: kiều tài · Pinyin: qiáo cái

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。犹无赖,恶棍; 狡狯的伎俩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹无赖,恶棍。 2.狡狯的伎俩。