喬扦

qiáo qiān kiều thiên

Hán Việt: kiều thiên · Pinyin: qiáo qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农具。用细竹杆做成的三脚架。在下雨地面潮湿时,悬挂收获的庄稼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农具。用细竹杆做成的三脚架。在下雨地面潮湿时,悬挂收获的庄稼。

Eng

  • Cihui 喬扦 qiáoqiān n. bamboo tripod made as support for drying stalks of grain