喬松

qiáo sōng kiều tùng

Hán Việt: kiều tùng · Pinyin: qiáo sōng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (tùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高大的松树; 古代传说中王子乔和赤松子的并称。两人均为传说中的仙人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高大的松树。 2.古代传说中王子乔和赤松子的并称。两人均为传说中的仙人。

Eng

  • Cihui 喬松 iáosōng n. lofty pine M:²kē