喬桀 qiáo jié · kiều kiệt Hán Việt: kiều kiệt · Pinyin: qiáo jié Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 桀 (kiệt)Pinyinqiáo jiéHán Việtkiều kiệtCấu tạo喬 + 桀 · kiều + kiệt nghĩa thành phần: kiều + kiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俊逸。Tân Hoa Tự Điển 1.俊逸。