喬畫 qiáo huà · kiều họa Hán Việt: kiều họa · Pinyin: qiáo huà Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 畫 (họa)Pinyinqiáo huàHán Việtkiều họaCấu tạo喬 + 畫 · kiều + họa nghĩa thành phần: kiều + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 化妆,打扮;浓妆艳抹。Tân Hoa Tự Điển 1.化妆,打扮;浓妆艳抹。