喬腔 qiáo qiāng · kiều khang Hán Việt: kiều khang · Pinyin: qiáo qiāng Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 腔 (khang)Pinyinqiáo qiāngHán Việtkiều khangCấu tạo喬 + 腔 · kiều + khang nghĩa thành phần: kiều + khang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装腔。Tân Hoa Tự Điển 1.装腔。