喬衙 qiáo yá · kiều nha Hán Việt: kiều nha · Pinyin: qiáo yá Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 衙 (nha)Pinyinqiáo yáHán Việtkiều nhaCấu tạo喬 + 衙 · kiều + nha nghĩa thành phần: kiều + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言乔坐衙。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言乔坐衙。