乖讹 quai ngoa Hán Việt: quai ngoa Tổng quan Cấu tạo: 乖 (quai) + 讹 (ngoa)Hán Việtquai ngoaCấu tạo乖 + 讹 · quai + ngoa nghĩa thành phần: quai + ngoa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.乖戾、凶惡。《劉知遠諸宮調.第一二》:「招女婿名知遠,窮困難過,為人剛硬,性氣乖訛。」 2.差錯。如:「本書編校倉促,若有文字乖訛錯落之處,請不吝指教。」