乖调 quai điều Hán Việt: quai điều Tổng quan Cấu tạo: 乖 (quai) + 调 (điều)Hán Việtquai điềuCấu tạo乖 + 调 · quai + điều nghĩa thành phần: quai + điều Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不協調的曲調。南朝梁.劉勰《文心雕龍.樂府》:「子建士衡,咸有佳篇,並無詔伶人,故事謝絲管,俗稱乖調,蓋未思也。」