乘傳 thừa truyện Hán Việt: thừa truyện Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 傳 (truyện)Hán Việtthừa truyệnCấu tạo乘 + 傳 · thừa + truyện nghĩa thành phần: thừa + truyện Nghĩa EngCihui 乘傳 héngzhuàn n. imperial courier