乘轩 thừa hiên Hán Việt: thừa hiên Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 轩 (hiên)Hán Việtthừa hiênCấu tạo乘 + 轩 · thừa + hiên nghĩa thành phần: thừa + hiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 乘坐大夫的車,後亦泛指做官。《左傳.閔公二年》:「衛懿公好鶴,鶴有乘軒者。」晉.杜預.注:「軒,大夫車。」南朝宋.鮑照〈擬古詩〉八首之六:「不謂乘軒意,伏櫪還至今。」