乘車

chéng chē thừa xa

Hán Việt: thừa xa · Pinyin: chéng chē

Tổng quan

đi (xe ô tô hoặc xe ngựa) | lái xe | chạy xe

Cấu tạo: (thừa) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi (xe ô tô hoặc xe ngựa) | lái xe | chạy xe

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乘坐車輛。如:「請問一下,到臺中要去那裡乘車?」

Eng

  • CC-CEDICT to ride (in a car or carriage)|to drive|to motor
  • Cihui to ride (in a car or carriage); to drive; to motor

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

搭车