乘鲤 thừa lí Hán Việt: thừa lí Tổng quan Cấu tạo: 乘 (thừa) + 鲤 (lí)Hán Việtthừa líCấu tạo乘 + 鲤 · thừa + lí nghĩa thành phần: thừa + lí