乙乙

yǐ yǐ ất ất

Hán Việt: ất ất · Pinyin: yǐ yǐ

Tổng quan

ất cả. Cũng như Nhất nhất. Người Trung Hoa đọc hai âm Ất và Nhất giống nhau — Khó khăn, không được trôi chảy. ất ất ất ất ☆Tất cả. Cũng như Nhất nhất. Người Trung Hoa đọc hai âm Ất và Nhất giống nhau — Khó khăn, không được trôi chảy. 乙乙 ỨT ỨT Mơn mởn. Thăm thẳm. 坵岊𬰘乙乙 Khau phya kheo ứt ứt (Ph.R.) Đồi núi xanh mơn mởn.

Cấu tạo: (ất) + (ất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ất cả. Cũng như Nhất nhất. Người Trung Hoa đọc hai âm Ất và Nhất giống nhau — Khó khăn, không được trôi chảy. ất ất ất ất ☆Tất cả. Cũng như Nhất nhất. Người Trung Hoa đọc hai âm Ất và Nhất giống nhau — Khó khăn, không được trôi chảy. 乙乙 ỨT ỨT Mơn mởn. Thăm thẳm. 坵岊𬰘乙乙 Khau phya…

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 难出之貌; 犹一一,逐一; 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.难出之貌。 2.犹一一,逐一。 3.象声词。