乙烯丙烯橡胶 yǐ xī bǐng xī xiàng jiāo Pinyin: yǐ xī bǐng xī xiàng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 烯 + 丙 (bính) + 烯 + 橡 (tượng) + 膠 (giao)Pinyinyǐ xī bǐng xī xiàng jiāoCấu tạo乙 + 烯 + 丙 + 烯 + 橡 + 膠 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cao su EPDMĐứcHandedict EPDM Từ liên quan Gần nghĩa橡胶清洁器 · 橡胶的硬化 · 乙烯化作用 · 乙烯基乙炔 · 乙烯基乙醇 · 乙烯基树脂 · 乙烯基甲苯 · 乙烯基苯酚