橡胶清洁器

tượng giao thanh khiết khí

Hán Việt: tượng giao thanh khiết khí

Tổng quan

chổi cao su (quét sàn tàu), ống lăn (bằng cao su để dán ảnh), quét bằng chổ cao su, lăn (ảnh dán) bằng ống lăn (cho dính chặt)

Cấu tạo: 橡 (tượng) + 膠 (giao) + 清 (thanh) + 潔 (khiết) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dụng cụ lau cao su

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi squeegee

Từ liên quan

Gần nghĩa

橡胶的硬化 · 橡胶似的 · 橡胶套鞋 · 橡胶植物 · 橡胶滚轴 · 橡胶松紧线 · 橡胶模型人 · 橡胶种植园