乙苯 yǐ běn · ất bổn Hán Việt: ất bổn · Pinyin: yǐ běn Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 苯 (bổn)Pinyinyǐ běnHán Việtất bổnCấu tạo乙 + 苯 · ất + bổn nghĩa thành phần: ất + bổn Nghĩa EngCihui ethylbenzene