九僧诗 cửu tăng thi Hán Việt: cửu tăng thi Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 僧 (tăng) + 诗 (thi)Hán Việtcửu tăng thiCấu tạo九 + 僧 + 诗 · cửu + tăng + thi nghĩa thành phần: cửu + tăng + thi