九聲

jiǔ shēng cửu thanh

Hán Việt: cửu thanh · Pinyin: jiǔ shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五声(宫﹑商﹑角﹑征﹑羽)和四清(宫清﹑商清﹑角清﹑征清)的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五声(宫﹑商﹑角﹑征﹑羽)和四清(宫清﹑商清﹑角清﹑征清)的合称。