九屬

jiǔ shǔ cửu chúc

Hán Việt: cửu chúc · Pinyin: jiǔ shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 九代直系亲属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.九代直系亲属。