九年制义务教育

jiǔ nián zhì yì wù jiào yùcửu niên chế nghĩa vụ giáo dục

Hán Việt: cửu niên chế nghĩa vụ giáo dục · Pinyin: jiǔ nián zhì yì wù jiào yù

Tổng quan

Cấu tạo: 九 (cửu) + 年 (niên) + 制 (chế) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ) + 教 (giáo) + 育 (dục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giáo dục chín năm

Đức

  • Handedict 9-jährige Schulpflicht, Neun-Jahre-Schulsystem, neun Jahre Schulpflicht (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

教育学院拼音方案 · 教育改革计划 · 教育训练中心 · 教育需求调查