教育需求调查
giáo dục nhu cầu điều tra
Hán Việt: giáo dục nhu cầu điều tra · Pinyin: jiào yù xū qiú diào chá
Tổng quan
Cấu tạo: 教 (giáo) + 育 (dục) + 需 (nhu) + 求 (cầu) + 調 (điều) + 查 (tra)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khảo sát nhu cầu giáo dục
Đức
- Handedict Bildungsbedarfserhebung