九洛 jiǔ luò · cửu lạc Hán Việt: cửu lạc · Pinyin: jiǔ luò Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 洛 (lạc)Pinyinjiǔ luòHán Việtcửu lạcCấu tạo九 + 洛 · cửu + lạc nghĩa thành phần: cửu + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"九雒"。即《九畴洛书》; 犹九州。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"九雒"。即《九畴洛书》。 2.犹九州。