九符 jiǔ fú · cửu phù Hán Việt: cửu phù · Pinyin: jiǔ fú Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 符 (phù)Pinyinjiǔ fúHán Việtcửu phùCấu tạo九 + 符 · cửu + phù nghĩa thành phần: cửu + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指符箓。Tân Hoa Tự Điển 1.指符箓。