九经库 cửu kinh khố Hán Việt: cửu kinh khố Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 经 (kinh) + 库 (khố)Hán Việtcửu kinh khốCấu tạo九 + 经 + 库 · cửu + kinh + khố nghĩa thành phần: cửu + kinh + khố